Giấy chứng nhận iso 22000 trong sản xuất thực phẩm: lợi ích, điều kiện và quy trình
- Người viết: Nhật Anh Trần lúc
- Tin tức
Trong ngành thực phẩm, giấy chứng nhận ISO 22000 là một trong những minh chứng cho việc doanh nghiệp xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản. Không chỉ giúp kiểm soát các mối nguy trong quá trình sản xuất, tiêu chuẩn này còn góp phần nâng cao uy tín và tạo thêm niềm tin với khách hàng, đối tác. Tuy nhiên, để được chứng nhận ISO 22000, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện nào và quy trình thực hiện ra sao? Bài viết dưới đây GTF sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn này.
1. Tại sao giấy chứng nhận ISO 22000 lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế dành cho hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào, chế biến, bảo quản cho đến khi sản phẩm đến tay khách hàng. Thay vì chỉ kiểm tra chất lượng thành phẩm, ISO 22000 hướng doanh nghiệp đến việc chủ động nhận diện và kiểm soát các rủi ro có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm trong suốt quá trình hoạt động.

Việc được cấp chứng nhận ISO 22000 cho thấy doanh nghiệp đã xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo các yêu cầu của tiêu chuẩn. Đây cũng là một cơ sở để đối tác và khách hàng có thêm niềm tin khi lựa chọn sản phẩm, đặc biệt với những doanh nghiệp sản xuất, gia công hoặc cung cấp thực phẩm cho các chuỗi kinh doanh.
Nói một cách dễ hiểu, chứng nhận ISO 22000 giống như một minh chứng cho việc doanh nghiệp có quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm bài bản, thay vì chỉ dựa vào việc kiểm tra sản phẩm sau khi đã sản xuất.
Tóm lại, ISO 22000 không đơn thuần là một tờ giấy chứng nhận để doanh nghiệp “có cho đủ”. Giá trị lớn hơn nằm ở việc doanh nghiệp xây dựng được một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm có quy trình, có kiểm soát và có khả năng cải tiến liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và gia công thực phẩm khi chất lượng và an toàn ngày càng trở thành yếu tố quyết định niềm tin của khách hàng.
2. Lợi ích khi có giấy chứng nhận ISO 22000
Việc áp dụng và được chứng nhận ISO 22000:2018 giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản hơn, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến sản xuất, bảo quản và phân phối. Không chỉ giúp kiểm soát rủi ro, tiêu chuẩn này còn hỗ trợ doanh nghiệp tạo dựng uy tín và nâng cao khả năng hợp tác trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà doanh nghiệp có thể nhận được:
1. Hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm
ISO 22000 giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình quản lý an toàn thực phẩm một cách có hệ thống. Tuy nhiên, chứng nhận ISO 22000 không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được tự động miễn mọi giấy phép hoặc thủ tục về an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp vẫn cần xác định loại hình sản xuất, kinh doanh của mình để thực hiện đúng các yêu cầu pháp lý hiện hành.
Vì vậy, ISO 22000 nên được xem là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát và quản lý an toàn thực phẩm, chứ không nên nhầm lẫn với giấy phép do cơ quan nhà nước cấp.
2. Mở rộng cơ hội hợp tác và xuất khẩu
ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm nên có thể giúp doanh nghiệp tăng mức độ tin cậy khi làm việc với đối tác trong và ngoài nước.
Đặc biệt, với doanh nghiệp đang muốn trở thành nhà cung cấp cho các chuỗi F&B, hệ thống bán lẻ hoặc mở rộng thị trường quốc tế, việc có một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được chứng nhận có thể là lợi thế khi đáp ứng yêu cầu của đối tác.
Tuy nhiên, ISO 22000 không phải điều kiện pháp lý bắt buộc cho mọi hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu riêng của quốc gia và thị trường nhập khẩu.
3. Hạn chế sai sót và chi phí phát sinh
Một quy trình kiểm soát tốt sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện sớm những vấn đề có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát nguyên liệu đầu vào, điều kiện vệ sinh, nhiệt độ bảo quản, quy trình sản xuất và chất lượng thành phẩm. Nhờ đó, nguy cơ tạo ra sản phẩm không đạt yêu cầu có thể được hạn chế.
Khi giảm được sai sót, doanh nghiệp cũng có thể hạn chế các khoản chi phí liên quan đến hàng lỗi, thu hồi, tiêu hủy, đổi trả hoặc xử lý khiếu nại.
4. Tăng niềm tin với khách hàng và đối tác
Trong ngành thực phẩm, khách hàng không chỉ quan tâm sản phẩm có ngon hay không mà còn muốn biết sản phẩm được làm ra như thế nào và có được kiểm soát hay không.
ISO 22000 cho thấy doanh nghiệp đã xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm có quy trình và được đánh giá theo tiêu chuẩn. Đây có thể trở thành một yếu tố giúp doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp hơn trong mắt khách hàng, nhà phân phối và đối tác.
5. Kiểm soát mối nguy xuyên suốt quá trình sản xuất
Một trong những giá trị quan trọng của ISO 22000 là giúp doanh nghiệp nhìn vào toàn bộ chuỗi sản xuất, thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
Doanh nghiệp có thể kiểm soát từ:
Nguyên liệu đầu vào → sơ chế → sản xuất → đóng gói → bảo quản → vận chuyển → phân phối.
Ở mỗi công đoạn, doanh nghiệp có thể xác định những mối nguy tiềm ẩn và đưa ra biện pháp kiểm soát phù hợp. Nhờ vậy, khi có vấn đề phát sinh, doanh nghiệp cũng dễ dàng truy tìm nguyên nhân và xác định công đoạn cần xử lý.
6. Không ngừng cải thiện hệ thống quản lý
ISO 22000 không phải là một hệ thống được xây dựng một lần rồi giữ nguyên mãi mãi. Doanh nghiệp cần theo dõi, đánh giá và cải tiến hệ thống để phù hợp với tình hình thực tế.
Việc đánh giá định kỳ giúp doanh nghiệp nhận ra những điểm còn hạn chế trong quy trình, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện cách quản lý.
Nói đơn giản, ISO 22000 tạo ra một cơ chế để doanh nghiệp liên tục kiểm tra xem mình đang làm tốt điều gì, còn thiếu điều gì và cần cải thiện ở đâu.
7. Nâng cao hình ảnh và lợi thế cạnh tranh
Khi ngày càng nhiều khách hàng và đối tác quan tâm đến nguồn gốc cũng như mức độ an toàn của thực phẩm, việc sở hữu hệ thống quản lý được chứng nhận có thể giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt.
ISO 22000 không đảm bảo rằng doanh nghiệp sẽ tự động bán được nhiều hàng hơn, nhưng việc có một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản có thể tăng độ chuyên nghiệp, củng cố uy tín và tạo thêm lợi thế khi cạnh tranh.
Đặc biệt với các doanh nghiệp sản xuất hoặc gia công thực phẩm B2B, đây có thể là một điểm cộng đáng kể khi khách hàng đánh giá năng lực nhà cung cấp.
8. Có thể kết hợp với các hệ thống quản lý khác
ISO 22000 được thiết kế để có thể tích hợp với nhiều hệ thống quản lý khác trong doanh nghiệp. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể kết hợp với ISO 9001 để đồng thời quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm.
Việc tích hợp giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng mỗi bộ phận vận hành theo một quy trình riêng, đồng thời tận dụng tốt hơn nguồn lực, hồ sơ và quy trình quản lý hiện có.
ISO 22000 mang lại lợi ích gì cho người tiêu dùng?
Không chỉ doanh nghiệp được hưởng lợi, người tiêu dùng cũng có thể nhận được những giá trị tích cực khi sản phẩm được sản xuất trong một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản.
Cụ thể:
- Yên tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm: Doanh nghiệp có quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm rõ ràng.
- Minh bạch hơn trong quá trình sản xuất: Các công đoạn và mối nguy được nhận diện, kiểm soát theo hệ thống.
- Giảm nguy cơ sử dụng thực phẩm không an toàn: Việc kiểm soát từ nguyên liệu đến thành phẩm giúp hạn chế những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình sản xuất.
Tóm lại, giá trị lớn nhất của ISO 22000:2018 không nằm ở việc doanh nghiệp có thêm một chứng nhận để giới thiệu, mà ở việc tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp xây dựng một cách quản lý an toàn thực phẩm có hệ thống, chủ động và có khả năng cải tiến. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp củng cố uy tín, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo thêm niềm tin với người tiêu dùng.
3. Điều kiện và quy trình cấp giấy chứng nhận ISO 22000

3.1 Điều kiện
Để được chứng nhận ISO 22000:2018, doanh nghiệp không chỉ cần có nhà xưởng đáp ứng yêu cầu mà còn phải xây dựng, vận hành và duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm phù hợp với tiêu chuẩn. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần chứng minh hệ thống này thực sự được áp dụng trong hoạt động thực tế chứ không chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Có thể hiểu đơn giản, doanh nghiệp cần chuẩn bị tốt ở 3 nhóm chính: cơ sở vật chất, hệ thống quản lý và quá trình đánh giá chứng nhận.
1. Đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất và điều kiện sản xuất
Đối với doanh nghiệp trực tiếp sản xuất, chế biến thực phẩm, cơ sở vật chất là một phần quan trọng trong việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
Tùy vào loại hình và quy mô hoạt động, doanh nghiệp cần kiểm soát các yếu tố như:
- Nhà xưởng được thiết kế và bố trí phù hợp với hoạt động sản xuất, hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn.
- Các khu vực sản xuất, sơ chế, đóng gói và bảo quản được sắp xếp hợp lý, hạn chế nhiễm chéo giữa các công đoạn.
- Có hệ thống cấp và thoát nước phù hợp với hoạt động sản xuất.
- Khu vực sản xuất, kho nguyên liệu và kho thành phẩm được kiểm soát để hạn chế côn trùng, động vật gây hại và các nguồn ô nhiễm.
- Điều kiện về ánh sáng, thông gió, nhiệt độ, độ ẩm được kiểm soát phù hợp với từng khu vực.
- Máy móc, thiết bị, dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm được vệ sinh và bảo trì phù hợp.
- Có các biện pháp kiểm soát vệ sinh đối với người trực tiếp tham gia sản xuất.
Doanh nghiệp nên đánh giá các yêu cầu này ngay từ giai đoạn thiết kế hoặc cải tạo nhà xưởng. Việc chuẩn bị từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng phải thay đổi bố trí, bổ sung thiết bị hoặc sửa chữa cơ sở vật chất khi hệ thống được đánh giá.
Lưu ý: ISO 22000 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Các yêu cầu cụ thể về nhà xưởng, vệ sinh và điều kiện sản xuất còn phụ thuộc vào loại hình hoạt động và các chương trình tiên quyết (PRP) mà doanh nghiệp áp dụng.
2. Xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống phù hợp với hoạt động thực tế của mình, trong đó xác định rõ sản phẩm, quy trình, mối nguy, trách nhiệm và cách thức kiểm soát an toàn thực phẩm.
Một số nội dung quan trọng gồm:
- Xác định phạm vi áp dụng của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
- Xác định bối cảnh hoạt động và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hệ thống.
- Xác định nhu cầu của khách hàng, đối tác và các bên liên quan.
- Xây dựng chính sách và mục tiêu về an toàn thực phẩm.
- Phân công trách nhiệm và quyền hạn cho từng vị trí.
- Xác định các mối nguy có thể xuất hiện trong quá trình sản xuất.
- Xây dựng biện pháp kiểm soát và quy trình xử lý khi có vấn đề.
- Kiểm soát nguyên liệu, quá trình sản xuất, bảo quản và phân phối.
- Đào tạo nhân sự để người lao động hiểu rõ trách nhiệm của mình.
- Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin trong và ngoài doanh nghiệp.
- Theo dõi, đo lường và đánh giá hiệu quả của hệ thống.
- Thực hiện hành động khắc phục và cải tiến liên tục.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp phải thực sự vận hành hệ thống. Việc chỉ xây dựng một bộ hồ sơ đẹp nhưng không áp dụng trong sản xuất sẽ không đáp ứng được mục tiêu của ISO 22000.
3. Sẵn sàng cho quá trình đánh giá chứng nhận
Sau khi xây dựng và đưa hệ thống vào hoạt động, doanh nghiệp cần đánh giá lại mức độ phù hợp của hệ thống trước khi mời tổ chức chứng nhận đến đánh giá.
Thông thường, doanh nghiệp nên thực hiện:
Đánh giá nội bộ → xác định điểm chưa phù hợp → khắc phục → xem xét lại hệ thống → đánh giá chứng nhận.
Việc đánh giá nội bộ giúp doanh nghiệp phát hiện trước những vấn đề còn tồn tại và có thời gian khắc phục trước khi bước vào đánh giá chính thức.
Khi đánh giá chứng nhận, tổ chức chứng nhận sẽ xem xét cả hệ thống tài liệu và cách doanh nghiệp thực hiện hệ thống trong thực tế. Nếu đáp ứng các yêu cầu cần thiết và hoàn thành việc xử lý những điểm không phù hợp theo quy định của quá trình đánh giá, doanh nghiệp có thể được cấp chứng nhận.
ISO 22000:2018 yêu cầu doanh nghiệp quản lý những gì?
Có thể hình dung các yêu cầu của tiêu chuẩn theo một chuỗi khá dễ hiểu:
Hiểu doanh nghiệp → xác định rủi ro → lập kế hoạch → cung cấp nguồn lực → kiểm soát sản xuất → đánh giá → khắc phục → cải tiến.
Trong đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến các nhóm nội dung chính như:
- Hiểu bối cảnh của doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần xác định những yếu tố bên trong và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến khả năng đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Xác định các bên liên quan: Cần nhận diện những bên có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp, chẳng hạn khách hàng, nhà cung cấp, người lao động và cơ quan quản lý, đồng thời xác định những yêu cầu phù hợp cần đáp ứng.
- Xác định phạm vi hệ thống: Doanh nghiệp phải xác định rõ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm áp dụng cho sản phẩm, quy trình và phạm vi hoạt động nào.
- Vai trò của lãnh đạo: Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết đối với an toàn thực phẩm, đồng thời phân công rõ trách nhiệm và quyền hạn cho những người tham gia hệ thống.
- Hoạch định và quản lý rủi ro: Doanh nghiệp cần xác định rủi ro, cơ hội và các mục tiêu liên quan đến an toàn thực phẩm để có kế hoạch kiểm soát phù hợp.
- Nguồn lực và nhân sự: Doanh nghiệp phải có đủ nhân lực, cơ sở vật chất, thiết bị và nguồn lực cần thiết. Người lao động cũng cần được đào tạo phù hợp với công việc.
- Trao đổi thông tin: Thông tin về an toàn thực phẩm phải được trao đổi đầy đủ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và với những bên liên quan khi cần thiết.
- Kiểm soát hoạt động: Các hoạt động từ tiếp nhận nguyên liệu, sản xuất, đóng gói, bảo quản đến phân phối phải được lập kế hoạch và kiểm soát phù hợp.
- Đánh giá và cải tiến: Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi, đánh giá hệ thống, xử lý điểm không phù hợp và thực hiện các hoạt động cải tiến.
3.2 Quy trình cấp giấy chứng nhận ISO 22000
Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy tổ chức chứng nhận và tình trạng của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhìn chung có thể hình dung qua các bước sau:
Bước 1: Xác định tổ chức chứng nhận
Doanh nghiệp lựa chọn tổ chức chứng nhận có năng lực và phạm vi hoạt động phù hợp với nhu cầu của mình.
Đây là bước nên tìm hiểu kỹ bởi chứng nhận ISO không phải là giấy phép do cơ quan nhà nước cấp. Doanh nghiệp nên kiểm tra năng lực, phạm vi chứng nhận và tình trạng công nhận của tổ chức trước khi ký hợp đồng.
Bước 2: Trao đổi và thống nhất kế hoạch
Doanh nghiệp và tổ chức chứng nhận trao đổi về:
- Phạm vi chứng nhận;
- Tiêu chuẩn áp dụng;
- Quy mô và địa điểm đánh giá;
- Thời gian thực hiện;
- Chi phí;
- Kế hoạch đánh giá.
Sau đó, hai bên thống nhất các điều khoản cần thiết để triển khai quá trình chứng nhận.
Bước 3: Đánh giá mức độ sẵn sàng
Trước khi đánh giá chính thức, doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ hệ thống để biết mình đang đáp ứng đến đâu.
Đây là lúc doanh nghiệp rà soát:
Hồ sơ → quy trình → nhân sự → nhà xưởng → thiết bị → việc áp dụng thực tế.
Những điểm chưa phù hợp được xác định và xử lý trước khi bước vào đánh giá chứng nhận.
Bước 4: Đánh giá chứng nhận
Tổ chức chứng nhận tiến hành đánh giá hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo phạm vi đã thống nhất. Đoàn đánh giá có thể xem xét hồ sơ, phỏng vấn nhân sự, quan sát hoạt động sản xuất và kiểm tra cách doanh nghiệp thực hiện các quy trình trong thực tế.
Nếu phát hiện điểm chưa phù hợp, doanh nghiệp cần thực hiện hành động khắc phục theo yêu cầu của quá trình đánh giá.
Bước 5: Xem xét kết quả và cấp chứng nhận
Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá và xử lý các điểm không phù hợp theo yêu cầu, hồ sơ sẽ được xem xét để đưa ra quyết định chứng nhận.
Nếu đáp ứng các yêu cầu, doanh nghiệp được cấp chứng nhận ISO 22000:2018 trong phạm vi đã đăng ký.
Bước 6: Duy trì và đánh giá giám sát
Có chứng nhận không có nghĩa là doanh nghiệp có thể dừng việc quản lý.
Doanh nghiệp cần tiếp tục duy trì và cải tiến hệ thống. Tổ chức chứng nhận sẽ thực hiện các cuộc đánh giá giám sát theo chương trình chứng nhận để kiểm tra việc hệ thống vẫn được duy trì phù hợp.
Khi hết chu kỳ chứng nhận, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá chứng nhận lại nếu muốn tiếp tục duy trì chứng nhận.
Một lưu ý quan trọng về ISO 22000:2018
Không nên hiểu rằng “có ISO 22000 là đương nhiên được miễn giấy phép ATTP” hoặc ISO 22000 có thể thay thế mọi giấy phép, điều kiện pháp lý khác.
ISO 22000 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, còn việc cơ sở có phải xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hay được miễn trong trường hợp nào phải căn cứ vào quy định pháp luật áp dụng cho từng loại hình cơ sở.
Vì vậy, khi xây dựng nội dung SEO về chủ đề này, nên tách rõ hai khái niệm:
ISO 22000 = hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP = yêu cầu pháp lý áp dụng cho những cơ sở thuộc diện phải có.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị gia công thực phẩm theo quy trình kiểm soát an toàn, việc lựa chọn một nhà máy có hệ thống quản lý đạt ISO 22000:2018 có thể giúp quá trình phát triển sản phẩm thuận lợi hơn. Bên cạnh năng lực sản xuất, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến các hồ sơ liên quan như công bố sản phẩm, kiểm nghiệm và các yêu cầu pháp lý tùy từng nhóm thực phẩm.
Với kinh nghiệm sản xuất và gia công nhiều dòng thực phẩm, Gia Truyền Food hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu phát triển sản phẩm, gia công theo công thức hoặc yêu cầu riêng đến hỗ trợ hồ sơ công bố sản phẩm, giúp khách hàng có thêm một đầu mối đồng hành trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường. Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000:2018, hướng đến kiểm soát chặt chẽ chất lượng và an toàn trong từng công đoạn sản xuất.
4. Đối tượng áp dụng ISO 22000
ISO 22000 được xây dựng để sử dụng cho các tổ chức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào chuỗi cung ứng thực phẩm, từ khâu nguyên liệu, sản xuất đến phân phối và cung cấp dịch vụ. Tiêu chuẩn này không chỉ dành cho doanh nghiệp lớn mà có thể được áp dụng tùy theo quy mô và hoạt động thực tế của từng tổ chức.

Một số nhóm doanh nghiệp, tổ chức có thể áp dụng ISO 22000 gồm:
- Doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi: sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản hoặc các nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm.
- Cơ sở chế biến thực phẩm: chế biến rau củ quả, đồ uống, gia vị, thực phẩm đóng gói và nhiều sản phẩm khác.
- Nhà sản xuất thực phẩm: sản xuất, chế biến các loại thực phẩm phục vụ thị trường trong nước hoặc xuất khẩu.
- Doanh nghiệp bán lẻ và phân phối: siêu thị, cửa hàng thực phẩm, nhà bán buôn và các đơn vị tham gia phân phối thực phẩm.
- Đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống: nhà hàng, bếp ăn tập thể, đơn vị suất ăn công nghiệp và các cơ sở cung cấp dịch vụ thực phẩm.
- Đơn vị bảo quản và lưu trữ thực phẩm: kho lạnh, kho bảo quản và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trữ thực phẩm.
- Doanh nghiệp sản xuất bao bì thực phẩm: sản xuất bao bì và các vật liệu có khả năng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm.
- Nhà cung cấp máy móc, thiết bị cho ngành thực phẩm: cung cấp thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất, chế biến và bảo quản thực phẩm.
- Doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu và phụ gia thực phẩm: cung cấp nguyên liệu, thành phần hoặc các sản phẩm đầu vào cho ngành thực phẩm.
- Các tổ chức khác có liên quan đến chuỗi thực phẩm: những đơn vị có hoạt động ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Điểm đáng chú ý là ISO 22000 không chỉ tập trung vào nơi trực tiếp sản xuất thực phẩm. Một doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu, bao bì, thiết bị hoặc dịch vụ liên quan cũng có thể áp dụng tiêu chuẩn nếu hoạt động của họ có ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Nhờ phạm vi áp dụng rộng, ISO 22000 có thể trở thành một công cụ quản lý xuyên suốt chuỗi thực phẩm, giúp các bên chủ động nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu những mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn của sản phẩm.
Giấy chứng nhận ISO 22000 không đơn thuần là một chứng nhận để doanh nghiệp sử dụng trong hồ sơ hay truyền thông, mà còn thể hiện sự đầu tư nghiêm túc vào hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Đây cũng là nền tảng để các đơn vị sản xuất thực phẩm nâng cao chất lượng, củng cố uy tín và mở rộng cơ hội hợp tác. Với hệ thống quản lý ISO 22000:2018 và năng lực gia công thực phẩm, Gia Truyền Food đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển và đưa sản phẩm ra thị trường. Liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0384.003.006 để được tư vấn chi tiết về gia công thực phẩm trọn gói.
