icon nhà máy
Tìm hiểu dịch vụ gia công

GIỚI THIỆU GIA TRUYỀN FOOD

Hơn 20 năm
kinh nghiệm sản xuất
thực phẩm chế biến

20+
Năm kinh nghiệm

100+
Thiết bị

50+
Sản phẩm

100+
Nhân viên

banner-san-pham-2 (1)
banner-san-pham-1

COMBO NHÂN BÁNH MÌ

“Từ nguồn nguyên liệu đến thành phẩm, mỗi loại nhân bánh mì của Gia Truyền Food đều được tạo nên với tiêu chuẩn đồng nhất,
hương vị đậm đà và chất lượng đáng tin cậy.”

– DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

Gia công sản xuất
theo nhãn hiệu của bạn

KHÔNG cần vốn lớn, KHÔNG cần nhà xưởng, KHÔNG cần máy móc, doanh nghiệp vẫn có thể sở hữu thương hiệu thực phẩm riêng. Gia Truyền Food cung cấp giải pháp gia công OEM/ODM toàn diện từ A-Z, giúp doanh nghiệp bứt tốc đưa sản phẩm ra thị trường, tối ưu đến 20% chi phí sản xuất.

Sản xuất theo CÔNG THỨC CÓ SẴN hoặc phát triển CÔNG THỨC ĐỘC QUYỀN theo yêu cầu của bạn

Đóng gói và dán nhãn thương hiệu riêng hoàn chỉnh

Hỗ trợ toàn diện hồ sơ công bố sản phẩm, chứng nhận ATVSTP

MOQ linh hoạt từ 500kg, phù hợp cho startup đến chuỗi bán lẻ lớn

Cam kết bảo mật tuyệt đối công thức và thông tin kinh doanh qua hợp đồng NDA

icon nhà máy section gia công

Nhà máy 1.000m2 đạt chuẩn Quốc Tế
Xưởng sản xuất hiện đại tại Quận 12, TP.HCM với +100 thiết bị chuyên dụng, phòng sạch và hệ thống kho lạnh khép kín đạt chứng nhận ISO 22000:2018.

icon nghiên cứu section gia công

Đội R&D phát triển công thức độc quyền
Đội ngũ R&D chuyên sâu, có khả năng nghiên cứu và phát triển công thức mới độc quyền hoặc tối ưu công thức theo yêu cầu của đối tác, công thức đều được bảo mật tuyệt đối.

icon mua hàng section gia công

Đối tác chiến lược của các chuỗi siêu thị lớn
Hơn 20 năm kinh nghiệm, đã đồng hành cùng nhiều chuỗi siêu thị và F&B uy tín như AEON, Emart, Co.opmart, Maxidi, Go, Osifood… Đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường hiện đại và xuất khẩu.

Phù hợp với: Chuỗi F&B, nhà phân phối thực phẩm, thương hiệu muốn gia nhập thị trường thực phẩm chế biến, doanh nghiệp xuất khẩu.
DỊCH VỤ GIA CÔNG
LIÊN HỆ HỢP TÁC
ảnh bìa cover máy
169 (1)

Khách hàng tiêu biểu

Bìa

Góc chia sẻ tin tức

Giấy chứng nhận iso 22000 trong sản xuất thực phẩm: lợi ích, điều kiện và quy trình 

Trong ngành thực phẩm, giấy chứng nhận ISO 22000 là một trong những minh chứng cho việc doanh nghiệp xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản. Không chỉ giúp kiểm soát các mối nguy trong quá trình sản xuất, tiêu chuẩn này còn góp phần nâng cao uy tín và tạo thêm niềm tin với khách hàng, đối tác. Tuy nhiên, để được chứng nhận ISO 22000, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện nào và quy trình thực hiện ra sao? Bài viết dưới đây GTF sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn này. 1. Tại sao giấy chứng nhận ISO 22000 lại quan trọng đối với doanh nghiệp? ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế dành cho hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào, chế biến, bảo quản cho đến khi sản phẩm đến tay khách hàng. Thay vì chỉ kiểm tra chất lượng thành phẩm, ISO 22000 hướng doanh nghiệp đến việc chủ động nhận diện và kiểm soát các rủi ro có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm trong suốt quá trình hoạt động. [caption id="attachment_7553" align="aligncenter" width="664"] Tại sao giấy chứng nhận ISO 22000 lại quan trọng đối với doanh nghiệp?[/caption] Việc được cấp chứng nhận ISO 22000 cho thấy doanh nghiệp đã xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo các yêu cầu của tiêu chuẩn. Đây cũng là một cơ sở để đối tác và khách hàng có thêm niềm tin khi lựa chọn sản phẩm, đặc biệt với những doanh nghiệp sản xuất, gia công hoặc cung cấp thực phẩm cho các chuỗi kinh doanh. Nói một cách dễ hiểu, chứng nhận ISO 22000 giống như một minh chứng cho việc doanh nghiệp có quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm bài bản, thay vì chỉ dựa vào việc kiểm tra sản phẩm sau khi đã sản xuất. Tóm lại, ISO 22000 không đơn thuần là một tờ giấy chứng nhận để doanh nghiệp “có cho đủ”. Giá trị lớn hơn nằm ở việc doanh nghiệp xây dựng được một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm có quy trình, có kiểm soát và có khả năng cải tiến liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và gia công thực phẩm khi chất lượng và an toàn ngày càng trở thành yếu tố quyết định niềm tin của khách hàng. 2. Lợi ích khi có giấy chứng nhận ISO 22000 Việc áp dụng và được chứng nhận ISO 22000:2018 giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản hơn, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến sản xuất, bảo quản và phân phối. Không chỉ giúp kiểm soát rủi ro, tiêu chuẩn này còn hỗ trợ doanh nghiệp tạo dựng uy tín và nâng cao khả năng hợp tác trong chuỗi cung ứng thực phẩm. [caption id="attachment_7552" align="aligncenter" width="664"] Lợi ích khi có giấy chứng nhận ISO 22000[/caption] Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà doanh nghiệp có thể nhận được: 1. Hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm ISO 22000 giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình quản lý an toàn thực phẩm một cách có hệ thống. Tuy nhiên, chứng nhận ISO 22000 không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được tự động miễn mọi giấy phép hoặc thủ tục về an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp vẫn cần xác định loại hình sản xuất, kinh doanh của mình để thực hiện đúng các yêu cầu pháp lý hiện hành. Vì vậy, ISO 22000 nên được xem là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát và quản lý an toàn thực phẩm, chứ không nên nhầm lẫn với giấy phép do cơ quan nhà nước cấp. 2. Mở rộng cơ hội hợp tác và xuất khẩu ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm nên có thể giúp doanh nghiệp tăng mức độ tin cậy khi làm việc với đối tác trong và ngoài nước. Đặc biệt, với doanh nghiệp đang muốn trở thành nhà cung cấp cho các chuỗi F&B, hệ thống bán lẻ hoặc mở rộng thị trường quốc tế, việc có một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được chứng nhận có thể là lợi thế khi đáp ứng yêu cầu của đối tác. Tuy nhiên, ISO 22000 không phải điều kiện pháp lý bắt buộc cho mọi hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu riêng của quốc gia và thị trường nhập khẩu. 3. Hạn chế sai sót và chi phí phát sinh Một quy trình kiểm soát tốt sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện sớm những vấn đề có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát nguyên liệu đầu vào, điều kiện vệ sinh, nhiệt độ bảo quản, quy trình sản xuất và chất lượng thành phẩm. Nhờ đó, nguy cơ tạo ra sản phẩm không đạt yêu cầu có thể được hạn chế. Khi giảm được sai sót, doanh nghiệp cũng có thể hạn chế các khoản chi phí liên quan đến hàng lỗi, thu hồi, tiêu hủy, đổi trả hoặc xử lý khiếu nại. 4. Tăng niềm tin với khách hàng và đối tác Trong ngành thực phẩm, khách hàng không chỉ quan tâm sản phẩm có ngon hay không mà còn muốn biết sản phẩm được làm ra như thế nào và có được kiểm soát hay không. ISO 22000 cho thấy doanh nghiệp đã xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm có quy trình và được đánh giá theo tiêu chuẩn. Đây có thể trở thành một yếu tố giúp doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp hơn trong mắt khách hàng, nhà phân phối và đối tác. 5. Kiểm soát mối nguy xuyên suốt quá trình sản xuất Một trong những giá trị quan trọng của ISO 22000 là giúp doanh nghiệp nhìn vào toàn bộ chuỗi sản xuất, thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Doanh nghiệp có thể kiểm soát từ: Nguyên liệu đầu vào → sơ chế → sản xuất → đóng gói → bảo quản → vận chuyển → phân phối. Ở mỗi công đoạn, doanh nghiệp có thể xác định những mối nguy tiềm ẩn và đưa ra biện pháp kiểm soát phù hợp. Nhờ vậy, khi có vấn đề phát sinh, doanh nghiệp cũng dễ dàng truy tìm nguyên nhân và xác định công đoạn cần xử lý. 6. Không ngừng cải thiện hệ thống quản lý ISO 22000 không phải là một hệ thống được xây dựng một lần rồi giữ nguyên mãi mãi. Doanh nghiệp cần theo dõi, đánh giá và cải tiến hệ thống để phù hợp với tình hình thực tế. Việc đánh giá định kỳ giúp doanh nghiệp nhận ra những điểm còn hạn chế trong quy trình, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện cách quản lý. Nói đơn giản, ISO 22000 tạo ra một cơ chế để doanh nghiệp liên tục kiểm tra xem mình đang làm tốt điều gì, còn thiếu điều gì và cần cải thiện ở đâu. 7. Nâng cao hình ảnh và lợi thế cạnh tranh Khi ngày càng nhiều khách hàng và đối tác quan tâm đến nguồn gốc cũng như mức độ an toàn của thực phẩm, việc sở hữu hệ thống quản lý được chứng nhận có thể giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt. ISO 22000 không đảm bảo rằng doanh nghiệp sẽ tự động bán được nhiều hàng hơn, nhưng việc có một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản có thể tăng độ chuyên nghiệp, củng cố uy tín và tạo thêm lợi thế khi cạnh tranh. Đặc biệt với các doanh nghiệp sản xuất hoặc gia công thực phẩm B2B, đây có thể là một điểm cộng đáng kể khi khách hàng đánh giá năng lực nhà cung cấp. 8. Có thể kết hợp với các hệ thống quản lý khác ISO 22000 được thiết kế để có thể tích hợp với nhiều hệ thống quản lý khác trong doanh nghiệp. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể kết hợp với ISO 9001 để đồng thời quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm. Việc tích hợp giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng mỗi bộ phận vận hành theo một quy trình riêng, đồng thời tận dụng tốt hơn nguồn lực, hồ sơ và quy trình quản lý hiện có. ISO 22000 mang lại lợi ích gì cho người tiêu dùng? Không chỉ doanh nghiệp được hưởng lợi, người tiêu dùng cũng có thể nhận được những giá trị tích cực khi sản phẩm được sản xuất trong một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm bài bản. Cụ thể: Yên tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm: Doanh nghiệp có quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm rõ ràng. Minh bạch hơn trong quá trình sản xuất: Các công đoạn và mối nguy được nhận diện, kiểm soát theo hệ thống. Giảm nguy cơ sử dụng thực phẩm không an toàn: Việc kiểm soát từ nguyên liệu đến thành phẩm giúp hạn chế những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình sản xuất. Tóm lại, giá trị lớn nhất của ISO 22000:2018 không nằm ở việc doanh nghiệp có thêm một chứng nhận để giới thiệu, mà ở việc tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp xây dựng một cách quản lý an toàn thực phẩm có hệ thống, chủ động và có khả năng cải tiến. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp củng cố uy tín, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo thêm niềm tin với người tiêu dùng. 3. Điều kiện và quy trình cấp giấy chứng nhận ISO 22000 [caption id="attachment_7550" align="aligncenter" width="664"] Điều kiện và quy trình cấp giấy chứng nhận ISO 22000[/caption] 3.1 Điều kiện Để được chứng nhận ISO 22000:2018, doanh nghiệp không chỉ cần có nhà xưởng đáp ứng yêu cầu mà còn phải xây dựng, vận hành và duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm phù hợp với tiêu chuẩn. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần chứng minh hệ thống này thực sự được áp dụng trong hoạt động thực tế chứ không chỉ tồn tại trên giấy tờ. Có thể hiểu đơn giản, doanh nghiệp cần chuẩn bị tốt ở 3 nhóm chính: cơ sở vật chất, hệ thống quản lý và quá trình đánh giá chứng nhận. 1. Đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất và điều kiện sản xuất Đối với doanh nghiệp trực tiếp sản xuất, chế biến thực phẩm, cơ sở vật chất là một phần quan trọng trong việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Tùy vào loại hình và quy mô hoạt động, doanh nghiệp cần kiểm soát các yếu tố như: Nhà xưởng được thiết kế và bố trí phù hợp với hoạt động sản xuất, hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn. Các khu vực sản xuất, sơ chế, đóng gói và bảo quản được sắp xếp hợp lý, hạn chế nhiễm chéo giữa các công đoạn. Có hệ thống cấp và thoát nước phù hợp với hoạt động sản xuất. Khu vực sản xuất, kho nguyên liệu và kho thành phẩm được kiểm soát để hạn chế côn trùng, động vật gây hại và các nguồn ô nhiễm. Điều kiện về ánh sáng, thông gió, nhiệt độ, độ ẩm được kiểm soát phù hợp với từng khu vực. Máy móc, thiết bị, dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm được vệ sinh và bảo trì phù hợp. Có các biện pháp kiểm soát vệ sinh đối với người trực tiếp tham gia sản xuất. Doanh nghiệp nên đánh giá các yêu cầu này ngay từ giai đoạn thiết kế hoặc cải tạo nhà xưởng. Việc chuẩn bị từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng phải thay đổi bố trí, bổ sung thiết bị hoặc sửa chữa cơ sở vật chất khi hệ thống được đánh giá. Lưu ý: ISO 22000 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Các yêu cầu cụ thể về nhà xưởng, vệ sinh và điều kiện sản xuất còn phụ thuộc vào loại hình hoạt động và các chương trình tiên quyết (PRP) mà doanh nghiệp áp dụng. 2. Xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống phù hợp với hoạt động thực tế của mình, trong đó xác định rõ sản phẩm, quy trình, mối nguy, trách nhiệm và cách thức kiểm soát an toàn thực phẩm. Một số nội dung quan trọng gồm: Xác định phạm vi áp dụng của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Xác định bối cảnh hoạt động và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hệ thống. Xác định nhu cầu của khách hàng, đối tác và các bên liên quan. Xây dựng chính sách và mục tiêu về an toàn thực phẩm. Phân công trách nhiệm và quyền hạn cho từng vị trí. Xác định các mối nguy có thể xuất hiện trong quá trình sản xuất. Xây dựng biện pháp kiểm soát và quy trình xử lý khi có vấn đề. Kiểm soát nguyên liệu, quá trình sản xuất, bảo quản và phân phối. Đào tạo nhân sự để người lao động hiểu rõ trách nhiệm của mình. Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin trong và ngoài doanh nghiệp. Theo dõi, đo lường và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Thực hiện hành động khắc phục và cải tiến liên tục. Điểm quan trọng là doanh nghiệp phải thực sự vận hành hệ thống. Việc chỉ xây dựng một bộ hồ sơ đẹp nhưng không áp dụng trong sản xuất sẽ không đáp ứng được mục tiêu của ISO 22000. 3. Sẵn sàng cho quá trình đánh giá chứng nhận Sau khi xây dựng và đưa hệ thống vào hoạt động, doanh nghiệp cần đánh giá lại mức độ phù hợp của hệ thống trước khi mời tổ chức chứng nhận đến đánh giá. Thông thường, doanh nghiệp nên thực hiện: Đánh giá nội bộ → xác định điểm chưa phù hợp → khắc phục → xem xét lại hệ thống → đánh giá chứng nhận. Việc đánh giá nội bộ giúp doanh nghiệp phát hiện trước những vấn đề còn tồn tại và có thời gian khắc phục trước khi bước vào đánh giá chính thức. Khi đánh giá chứng nhận, tổ chức chứng nhận sẽ xem xét cả hệ thống tài liệu và cách doanh nghiệp thực hiện hệ thống trong thực tế. Nếu đáp ứng các yêu cầu cần thiết và hoàn thành việc xử lý những điểm không phù hợp theo quy định của quá trình đánh giá, doanh nghiệp có thể được cấp chứng nhận. ISO 22000:2018 yêu cầu doanh nghiệp quản lý những gì? Có thể hình dung các yêu cầu của tiêu chuẩn theo một chuỗi khá dễ hiểu: Hiểu doanh nghiệp → xác định rủi ro → lập kế hoạch → cung cấp nguồn lực → kiểm soát sản xuất → đánh giá → khắc phục → cải tiến. Trong đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến các nhóm nội dung chính như: Hiểu bối cảnh của doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần xác định những yếu tố bên trong và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến khả năng đảm bảo an toàn thực phẩm. Xác định các bên liên quan: Cần nhận diện những bên có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp, chẳng hạn khách hàng, nhà cung cấp, người lao động và cơ quan quản lý, đồng thời xác định những yêu cầu phù hợp cần đáp ứng. Xác định phạm vi hệ thống: Doanh nghiệp phải xác định rõ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm áp dụng cho sản phẩm, quy trình và phạm vi hoạt động nào. Vai trò của lãnh đạo: Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết đối với an toàn thực phẩm, đồng thời phân công rõ trách nhiệm và quyền hạn cho những người tham gia hệ thống. Hoạch định và quản lý rủi ro: Doanh nghiệp cần xác định rủi ro, cơ hội và các mục tiêu liên quan đến an toàn thực phẩm để có kế hoạch kiểm soát phù hợp. Nguồn lực và nhân sự: Doanh nghiệp phải có đủ nhân lực, cơ sở vật chất, thiết bị và nguồn lực cần thiết. Người lao động cũng cần được đào tạo phù hợp với công việc. Trao đổi thông tin: Thông tin về an toàn thực phẩm phải được trao đổi đầy đủ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và với những bên liên quan khi cần thiết. Kiểm soát hoạt động: Các hoạt động từ tiếp nhận nguyên liệu, sản xuất, đóng gói, bảo quản đến phân phối phải được lập kế hoạch và kiểm soát phù hợp. Đánh giá và cải tiến: Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi, đánh giá hệ thống, xử lý điểm không phù hợp và thực hiện các hoạt động cải tiến. 3.2 Quy trình cấp giấy chứng nhận ISO 22000 Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy tổ chức chứng nhận và tình trạng của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhìn chung có thể hình dung qua các bước sau: Bước 1: Xác định tổ chức chứng nhận Doanh nghiệp lựa chọn tổ chức chứng nhận có năng lực và phạm vi hoạt động phù hợp với nhu cầu của mình. Đây là bước nên tìm hiểu kỹ bởi chứng nhận ISO không phải là giấy phép do cơ quan nhà nước cấp. Doanh nghiệp nên kiểm tra năng lực, phạm vi chứng nhận và tình trạng công nhận của tổ chức trước khi ký hợp đồng. Bước 2: Trao đổi và thống nhất kế hoạch Doanh nghiệp và tổ chức chứng nhận trao đổi về: Phạm vi chứng nhận; Tiêu chuẩn áp dụng; Quy mô và địa điểm đánh giá; Thời gian thực hiện; Chi phí; Kế hoạch đánh giá. Sau đó, hai bên thống nhất các điều khoản cần thiết để triển khai quá trình chứng nhận. Bước 3: Đánh giá mức độ sẵn sàng Trước khi đánh giá chính thức, doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ hệ thống để biết mình đang đáp ứng đến đâu. Đây là lúc doanh nghiệp rà soát: Hồ sơ → quy trình → nhân sự → nhà xưởng → thiết bị → việc áp dụng thực tế. Những điểm chưa phù hợp được xác định và xử lý trước khi bước vào đánh giá chứng nhận. Bước 4: Đánh giá chứng nhận Tổ chức chứng nhận tiến hành đánh giá hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo phạm vi đã thống nhất. Đoàn đánh giá có thể xem xét hồ sơ, phỏng vấn nhân sự, quan sát hoạt động sản xuất và kiểm tra cách doanh nghiệp thực hiện các quy trình trong thực tế. Nếu phát hiện điểm chưa phù hợp, doanh nghiệp cần thực hiện hành động khắc phục theo yêu cầu của quá trình đánh giá. Bước 5: Xem xét kết quả và cấp chứng nhận Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá và xử lý các điểm không phù hợp theo yêu cầu, hồ sơ sẽ được xem xét để đưa ra quyết định chứng nhận. Nếu đáp ứng các yêu cầu, doanh nghiệp được cấp chứng nhận ISO 22000:2018 trong phạm vi đã đăng ký. Bước 6: Duy trì và đánh giá giám sát Có chứng nhận không có nghĩa là doanh nghiệp có thể dừng việc quản lý. Doanh nghiệp cần tiếp tục duy trì và cải tiến hệ thống. Tổ chức chứng nhận sẽ thực hiện các cuộc đánh giá giám sát theo chương trình chứng nhận để kiểm tra việc hệ thống vẫn được duy trì phù hợp. Khi hết chu kỳ chứng nhận, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá chứng nhận lại nếu muốn tiếp tục duy trì chứng nhận. Một lưu ý quan trọng về ISO 22000:2018 Không nên hiểu rằng “có ISO 22000 là đương nhiên được miễn giấy phép ATTP” hoặc ISO 22000 có thể thay thế mọi giấy phép, điều kiện pháp lý khác. ISO 22000 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, còn việc cơ sở có phải xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hay được miễn trong trường hợp nào phải căn cứ vào quy định pháp luật áp dụng cho từng loại hình cơ sở. Vì vậy, khi xây dựng nội dung SEO về chủ đề này, nên tách rõ hai khái niệm: ISO 22000 = hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP = yêu cầu pháp lý áp dụng cho những cơ sở thuộc diện phải có. Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị gia công thực phẩm theo quy trình kiểm soát an toàn, việc lựa chọn một nhà máy có hệ thống quản lý đạt ISO 22000:2018 có thể giúp quá trình phát triển sản phẩm thuận lợi hơn. Bên cạnh năng lực sản xuất, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến các hồ sơ liên quan như công bố sản phẩm, kiểm nghiệm và các yêu cầu pháp lý tùy từng nhóm thực phẩm. Với kinh nghiệm sản xuất và gia công nhiều dòng thực phẩm, Gia Truyền Food hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu phát triển sản phẩm, gia công theo công thức hoặc yêu cầu riêng đến hỗ trợ hồ sơ công bố sản phẩm, giúp khách hàng có thêm một đầu mối đồng hành trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường. Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000:2018, hướng đến kiểm soát chặt chẽ chất lượng và an toàn trong từng công đoạn sản xuất. 4. Đối tượng áp dụng ISO 22000 ISO 22000 được xây dựng để sử dụng cho các tổ chức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào chuỗi cung ứng thực phẩm, từ khâu nguyên liệu, sản xuất đến phân phối và cung cấp dịch vụ. Tiêu chuẩn này không chỉ dành cho doanh nghiệp lớn mà có thể được áp dụng tùy theo quy mô và hoạt động thực tế của từng tổ chức. [caption id="attachment_7549" align="aligncenter" width="664"] Đối tượng áp dụng ISO 22000[/caption] Một số nhóm doanh nghiệp, tổ chức có thể áp dụng ISO 22000 gồm: Doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi: sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản hoặc các nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm. Cơ sở chế biến thực phẩm: chế biến rau củ quả, đồ uống, gia vị, thực phẩm đóng gói và nhiều sản phẩm khác. Nhà sản xuất thực phẩm: sản xuất, chế biến các loại thực phẩm phục vụ thị trường trong nước hoặc xuất khẩu. Doanh nghiệp bán lẻ và phân phối: siêu thị, cửa hàng thực phẩm, nhà bán buôn và các đơn vị tham gia phân phối thực phẩm. Đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống: nhà hàng, bếp ăn tập thể, đơn vị suất ăn công nghiệp và các cơ sở cung cấp dịch vụ thực phẩm. Đơn vị bảo quản và lưu trữ thực phẩm: kho lạnh, kho bảo quản và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trữ thực phẩm. Doanh nghiệp sản xuất bao bì thực phẩm: sản xuất bao bì và các vật liệu có khả năng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm. Nhà cung cấp máy móc, thiết bị cho ngành thực phẩm: cung cấp thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất, chế biến và bảo quản thực phẩm. Doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu và phụ gia thực phẩm: cung cấp nguyên liệu, thành phần hoặc các sản phẩm đầu vào cho ngành thực phẩm. Các tổ chức khác có liên quan đến chuỗi thực phẩm: những đơn vị có hoạt động ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điểm đáng chú ý là ISO 22000 không chỉ tập trung vào nơi trực tiếp sản xuất thực phẩm. Một doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu, bao bì, thiết bị hoặc dịch vụ liên quan cũng có thể áp dụng tiêu chuẩn nếu hoạt động của họ có ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. Nhờ phạm vi áp dụng rộng, ISO 22000 có thể trở thành một công cụ quản lý xuyên suốt chuỗi thực phẩm, giúp các bên chủ động nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu những mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn của sản phẩm. Giấy chứng nhận ISO 22000 không đơn thuần là một chứng nhận để doanh nghiệp sử dụng trong hồ sơ hay truyền thông, mà còn thể hiện sự đầu tư nghiêm túc vào hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Đây cũng là nền tảng để các đơn vị sản xuất thực phẩm nâng cao chất lượng, củng cố uy tín và mở rộng cơ hội hợp tác. Với hệ thống quản lý ISO 22000:2018 và năng lực gia công thực phẩm, Gia Truyền Food đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển và đưa sản phẩm ra thị trường. Liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0384.003.006  để được tư vấn chi tiết về gia công thực phẩm trọn gói.

Xem thêm

Cách làm sốt bơ trứng bán bánh mì béo mịn, thơm ngon

Cách làm sốt bơ trứng bán bánh mì không chỉ cần chú trọng hương vị béo thơm mà còn phải đảm bảo sốt có độ sánh mịn, dễ phết và ổn định khi sử dụng. Từ khâu chọn nguyên liệu, đánh lòng đỏ đến kỹ thuật cho dầu đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Làm đúng cách sẽ giúp sốt không bị tách dầu, có vị béo vừa phải và kết hợp hài hòa với nhiều loại nhân bánh mì. Trong bài viết này, Gia Truyền Food sẽ hướng dẫn chi tiết cách thực hiện cùng những lưu ý quan trọng để sốt đạt chất lượng tốt hơn. 1. Sốt bơ trứng là gì? Nguồn gốc và các biến thể Sốt bơ trứng thường được biết đến với kết cấu béo mịn, màu vàng đặc trưng và khả năng kết hợp với nhiều món ăn. Tuy nhiên, tên gọi này có thể được sử dụng để chỉ những loại sốt có công thức khác nhau. Sốt Hollandaise – một trong những loại sốt kinh điển của Pháp Trong ẩm thực Pháp, Hollandaise là một trong 5 loại “sốt mẹ” kinh điển. Công thức cơ bản sử dụng lòng đỏ trứng và bơ, thường kết hợp thêm chanh hoặc giấm để tạo vị chua và cân bằng độ béo. Hollandaise được cho là xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17 và có liên quan đến ảnh hưởng ẩm thực Hà Lan tại Pháp. Một số tài liệu cũng đề cập đến tên gọi “Sauce Isigny”, gắn với vùng Isigny nổi tiếng về sản phẩm bơ của Pháp. Tuy nhiên, cần phân biệt Hollandaise truyền thống với loại sốt bơ trứng thường dùng trong bánh mì Việt Nam, bởi nguyên liệu và cách chế biến có thể khác nhau. [caption id="attachment_7538" align="aligncenter" width="664"] Sốt bơ trứng là gì? Nguồn gốc và các biến thể[/caption] Sốt bơ trứng dùng cho bánh mì Việt Nam Trong ẩm thực Việt, “sốt bơ trứng” hay “sốt dầu trứng” thường được dùng để chỉ loại sốt béo được phết trực tiếp lên bánh mì. Công thức phổ biến thường sử dụng lòng đỏ trứng, dầu ăn, đường, muối và một chút nước cốt chanh. So với mayonnaise, sốt dầu trứng thường tạo cảm giác béo rõ hơn và có màu vàng đậm do sử dụng lòng đỏ trứng. Tùy công thức, sốt có thể được bổ sung thêm bơ, dầu phi hành hoặc tỏi để tăng mùi thơm. Khi kết hợp với chà bông, thịt nguội, xúc xích hoặc các loại nhân bánh mì khác, phần sốt giúp tạo độ béo và liên kết hương vị cho món ăn. 2. Nguyên liệu làm sốt bơ trứng phết bánh mì Để làm một mẻ sốt bơ trứng cơ bản, bạn có thể chuẩn bị những nguyên liệu sau: Nguyên liệu Lượng tham khảo Lòng đỏ trứng gà 2 lòng đỏ Dầu ăn 200–300 ml Đường 1–2 muỗng canh Muối 1/4 muỗng cà phê Nước cốt chanh 1 muỗng cà phê Bơ Khoảng 40 g, tùy chọn Lượng dầu không nhất thiết phải cố định. Bạn có thể điều chỉnh dựa trên độ đặc mong muốn của thành phẩm. Nếu muốn sốt đặc hơn, có thể tăng lượng dầu nhưng phải luôn cho từ từ để kiểm soát quá trình nhũ hóa. Nếu sử dụng bơ, nên chọn loại bơ có mùi thơm nhẹ và làm tan trước khi cho vào sốt. 3. Cách làm sốt bơ trứng phết bánh mì Để có phần sốt bơ trứng béo mịn, yếu tố quan trọng nhất không phải là số lượng nguyên liệu mà là kỹ thuật nhũ hóa dầu với lòng đỏ trứng. [caption id="attachment_7542" align="aligncenter" width="664"] Cách làm sốt bơ trứng phết bánh mì[/caption] Bước 1: Chuẩn bị và tách lòng đỏ trứng Tách riêng lòng đỏ trứng, chú ý không để lòng trắng lẫn vào lòng đỏ. Lòng đỏ là thành phần chính giúp tạo cấu trúc nhũ hóa cho sốt. Các dụng cụ như tô, phới lồng hoặc que đánh trứng cần được rửa sạch và làm khô hoàn toàn trước khi sử dụng. Vì sốt có thành phần trứng, khi chế biến để sử dụng hoặc kinh doanh cần đặc biệt chú ý đến vệ sinh nguyên liệu, dụng cụ và điều kiện bảo quản. Bước 2: Đánh lòng đỏ với đường, muối và chanh Cho 2 lòng đỏ trứng vào tô. Thêm đường, muối và nước cốt chanh rồi đánh đều. Có thể sử dụng: 1 muỗng canh đường nếu thích vị ngọt vừa. 2 muỗng canh đường nếu muốn sốt có vị ngọt rõ hơn. Khoảng 1 muỗng cà phê nước cốt chanh để tạo vị chua nhẹ. Khoảng 1/4 muỗng cà phê muối để cân bằng vị béo và ngọt. Dùng phới lồng hoặc máy đánh trứng cầm tay đánh ở tốc độ thấp cho đến khi đường tan, hỗn hợp chuyển sang màu vàng nhạt và có độ mịn nhất định. Bước 3: Cho dầu ăn từ từ để tạo nhũ hóa Đây là bước quan trọng nhất trong cách làm sốt bơ trứng. Không nên đổ toàn bộ dầu vào cùng một lúc. Thay vào đó, cho từng lượng nhỏ dầu vào hỗn hợp lòng đỏ trong khi liên tục đánh. Ban đầu, mỗi lần chỉ nên cho khoảng một muỗng dầu. Đánh đều cho đến khi dầu hòa quyện hoàn toàn với lòng đỏ rồi mới tiếp tục cho thêm. Khi hỗn hợp bắt đầu đặc hơn và cảm giác đánh nặng tay, có thể tăng lượng dầu cho mỗi lần thêm. Tuy nhiên, vẫn cần duy trì tốc độ ổn định và tránh đổ dầu quá nhanh. Thông thường, lượng dầu có thể nằm trong khoảng 200–300 ml cho 2 lòng đỏ trứng, tùy vào độ đặc mong muốn. Bước 4: Tiếp tục đánh đến khi sốt sánh mịn Trong quá trình cho dầu, cần đánh đều để dầu phân tán và hòa quyện với lòng đỏ. Nếu dùng phới lồng, có thể đánh theo một chiều với tốc độ ổn định. Nếu dùng máy đánh trứng, nên bắt đầu ở tốc độ thấp và duy trì thao tác đều. Khi sốt đã đạt độ đặc mong muốn, không nhất thiết phải sử dụng hết lượng dầu đã chuẩn bị. Hãy dựa vào kết cấu thực tế để điều chỉnh. Sốt đạt yêu cầu khi có màu vàng kem, bề mặt bóng mịn, kết cấu sánh nhưng vẫn mềm và không bị chảy nước. Bước 5: Thêm bơ để tăng độ thơm béo Nếu muốn sốt bơ trứng thơm béo hơn, bạn có thể bổ sung khoảng 40 g bơ. Làm tan bơ trước, sau đó để bơ giảm bớt nhiệt rồi cho từng ít một vào phần sốt đã nhũ hóa. Tiếp tục đánh đến khi bơ hòa quyện hoàn toàn trước khi cho thêm phần tiếp theo. Bơ không phải thành phần bắt buộc. Nếu muốn làm sốt dầu trứng cơ bản, chỉ cần sử dụng lòng đỏ, dầu ăn và các loại gia vị là có thể tạo được phần sốt béo mịn. 4. Sốt bơ trứng đạt chuẩn có đặc điểm gì? Một mẻ sốt bơ trứng ngon không chỉ cần có vị béo mà còn phải đạt yêu cầu về màu sắc, kết cấu và khả năng kết hợp với bánh mì. Tiêu chí Đặc điểm Màu sắc Vàng kem hoặc vàng nhạt Kết cấu Sánh, mịn, quánh nhưng vẫn mềm Bề mặt Bóng, không có dầu nổi Mùi Thơm nhẹ mùi trứng, dầu và bơ nếu có Vị Béo, ngọt nhẹ, có chút chua và mặn cân bằng Trạng thái Không chảy nước, không tách dầu Khi phết lên bánh mì, sốt nên có độ dẻo vừa phải để dễ dàn đều trên bề mặt mà không bị chảy xuống hoặc làm bánh quá nhão. 5. Vì sao sốt bơ trứng bị tách dầu hoặc không đặc? Một trong những lỗi thường gặp khi làm sốt bơ trứng là sốt bị lỏng hoặc tách dầu. Nguyên nhân thường đến từ quá trình nhũ hóa chưa ổn định. 1. Cho dầu quá nhanh Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi lượng dầu được cho vào quá nhiều trong thời gian ngắn, lòng đỏ không kịp nhũ hóa dầu, khiến hỗn hợp dễ bị lỏng hoặc tách dầu. Cách khắc phục: cho dầu từng ít một và chỉ thêm lượt tiếp theo khi phần dầu trước đã hòa quyện hoàn toàn. 2. Dụng cụ còn nước Tô hoặc dụng cụ có nước cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình làm sốt. Cách khắc phục: luôn sử dụng dụng cụ sạch và khô trước khi bắt đầu. 3. Đánh không đều Nếu tốc độ đánh không ổn định hoặc ngừng đánh quá lâu trong quá trình cho dầu, hỗn hợp có thể khó hình thành cấu trúc nhũ hóa đồng nhất. Cách khắc phục: duy trì thao tác đánh đều và kiểm soát lượng dầu ở từng lần thêm. 4. Cho quá nhiều dầu Không phải cứ thêm nhiều dầu thì sốt sẽ càng ngon hoặc càng đặc. Lượng dầu cần được điều chỉnh dựa trên lượng lòng đỏ và độ đặc thực tế. Vì vậy, nên dừng lại khi sốt đã đạt kết cấu mong muốn thay vì cố sử dụng hết lượng dầu đã chuẩn bị. 6. Cách bảo quản sốt bơ trứng Sau khi hoàn thành, cho sốt vào hũ hoặc hộp sạch, đậy kín và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh. Thời gian bảo quản có thể khác nhau tùy theo công thức, nguyên liệu và điều kiện vệ sinh. Một số công thức tham khảo khoảng 2–3 ngày, trong khi một số điều kiện bảo quản có thể cho thời gian dài hơn. Tuy nhiên, vì sốt có thành phần trứng nên không nên để lâu ở nhiệt độ phòng. [caption id="attachment_7531" align="aligncenter" width="664"] Cách bảo quản sốt bơ trứng[/caption] Nếu làm sốt để kinh doanh, cần kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu, vệ sinh dụng cụ, quá trình chế biến cho đến nhiệt độ và thời gian bảo quản. Nếu bạn đang có dự định tự làm thực phẩm kinh doanh mà chưa biết mua máy móc, thiết bị ở đâu. Sao không đến xem Hunggiatruyen, tại đây chúng tôi có nhiều loại máy móc phù hợp cho nhiều loại hình sản xuất như máy đùn xúc xích, máy nhồi thịt, máy bắn viên,…. 7. Sốt bơ trứng ăn với bánh mì gì ngon? Sốt bơ trứng có vị béo, thơm và tương đối dễ kết hợp nên có thể sử dụng với nhiều loại bánh mì. [caption id="attachment_7530" align="aligncenter" width="664"] Sốt bơ trứng ăn với bánh mì gì ngon?[/caption] Một số cách kết hợp phổ biến gồm: Bánh mì chà bông: vị béo của sốt giúp chà bông đậm đà và dễ ăn hơn. Bánh mì thịt nguội: tạo thêm độ mềm và béo cho phần nhân. Bánh mì xúc xích: cân bằng vị mặn của xúc xích. Bánh mì thịt nướng: tăng độ béo và giúp các thành phần hòa quyện hơn. Bánh mì pate: tạo thành lớp béo kép, phù hợp với người thích vị đậm đà. Đặc biệt, với các mô hình kinh doanh bánh mì, sốt bơ trứng có thể được sử dụng như một thành phần giúp tạo dấu ấn riêng cho sản phẩm nếu được điều chỉnh phù hợp với khẩu vị khách hàng. 8. Lưu ý khi làm sốt bơ trứng để kinh doanh Nếu làm sốt bơ trứng với số lượng lớn, việc giữ công thức ổn định là yếu tố rất quan trọng. Chỉ cần thay đổi tỷ lệ lòng đỏ, dầu hoặc gia vị, độ đặc và hương vị của sốt có thể thay đổi đáng kể. Một số điểm cần chú ý gồm: Kiểm soát tỷ lệ nguyên liệu: định lượng nguyên liệu thay vì ước lượng bằng cảm quan. Đảm bảo vệ sinh: dụng cụ, tay và khu vực chế biến cần được làm sạch trước khi sản xuất. Kiểm soát quá trình nhũ hóa: dầu cần được bổ sung từ từ và có kiểm soát. Đồng nhất thành phẩm: mỗi mẻ cần đạt màu sắc, độ sánh và hương vị tương đương nhau. Bảo quản đúng điều kiện: sốt có thành phần trứng cần được bảo quản phù hợp và hạn chế để ở nhiệt độ phòng. Xây dựng quy trình: khi sản xuất số lượng lớn, nên chuẩn hóa công thức và quy trình thay vì làm thủ công theo cảm tính. Nắm được cách làm sốt bơ trứng bán bánh mì sẽ giúp chủ quán chủ động tạo ra phần sốt béo thơm, sánh mịn và phù hợp với khẩu vị khách hàng. Quan trọng nhất là kiểm soát tốt tỷ lệ nguyên liệu, kỹ thuật nhũ hóa và điều kiện bảo quản để thành phẩm giữ được chất lượng ổn định. Khi sản xuất với số lượng lớn, việc chuẩn hóa công thức và quy trình càng cần được chú trọng để mỗi mẻ sốt có hương vị đồng nhất. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thực phẩm, Gia Truyền Food chia sẻ những kiến thức thực tế giúp các cơ sở kinh doanh tối ưu chất lượng sản phẩm và quy trình chế biến.

Xem thêm

Cách làm thịt khìa bán bánh mì ngon, đậm đà

Cách làm thịt khìa bán bánh mì sẽ ngon hơn khi thịt mềm, thấm vị, lên màu đẹp và có phần nước sốt đậm đà để chan kèm. Với thịt ba rọi khìa nước dừa, bạn có thể tạo phần nhân béo nhẹ, thơm ngon mà không bị khô khi ăn cùng bánh mì. Bài viết dưới đây Gia Truyền Food hướng dẫn chi tiết từ khâu chọn thịt, sơ chế, ướp gia vị đến cách khìa và nấu nước sốt. Đây cũng là công thức phù hợp cho những ai muốn chuẩn bị món nhân bánh mì tại nhà hoặc đưa vào thực đơn kinh doanh. 1. Nguyên liệu làm thịt khìa bán bánh mì Phần thịt khìa 600g thịt ba rọi 200ml nước dừa tươi 10g hành tím 10g tỏi 1 trái ớt sừng 2 quả cà chua 20g hành lá 20g rau ngò 1 quả dưa leo 5 ổ bánh mì Gia vị 1 muỗng hạt nêm 2 muỗng đường 2 muỗng nước mắm Tiêu xay 5g bột màu điều 3g bột ngũ vị hương 2 muỗng nước màu đường 1 muỗng nước tương 1/2 muỗng dầu hào 1 muỗng tương ớt Bột năng (hoặc bột bắp) hòa với nước để tạo độ sánh [caption id="attachment_7521" align="aligncenter" width="664"] Nguyên liệu làm thịt khìa bán bánh mì[/caption] Mẹo khử mùi hôi thịt heo Để thịt thơm ngon hơn, bạn có thể áp dụng một trong hai cách sau: Chần thịt qua nước sôi khoảng 2 - 3 phút rồi rửa sạch. Hoặc đun sôi nước cùng 3 - 4 củ hành tím đập dập, cho thịt vào chần khoảng 3 phút. Hành tím sẽ giúp khử mùi hôi rất hiệu quả. Mẹo chọn thịt ba rọi ngon để làm bánh mì thịt khìa Muốn có món thịt khìa mềm, béo vừa phải và không bị khô, khâu chọn nguyên liệu rất quan trọng. Bạn nên ưu tiên phần ba rọi có tỷ lệ nạc và mỡ cân đối, các lớp thịt xen kẽ rõ ràng. Miếng thịt ngon thường có màu hồng tươi, lớp mỡ trắng trong, da mỏng và có độ đàn hồi tốt khi ấn nhẹ. Tránh chọn thịt có màu tái, chảy nhiều nước hoặc có mùi lạ vì sẽ ảnh hưởng đến hương vị sau khi chế biến. Bí quyết để thịt khìa mềm, thấm vị Một vài mẹo nhỏ sẽ giúp món thịt khìa ngon hơn ngay từ lần đầu thực hiện: Không cắt thịt quá mỏng vì khi khìa lâu thịt dễ bị khô. Áp chảo trước khi khìa để giữ nước ngọt bên trong và giúp thịt thơm hơn. Sử dụng nước dừa tươi giúp thịt có vị ngọt thanh tự nhiên và màu sắc đẹp mắt. Khìa ở lửa vừa hoặc lửa nhỏ để gia vị thấm từ từ vào từng thớ thịt. Trở mặt thịt định kỳ để thịt chín đều và lên màu đẹp. Không để nước sốt cạn hoàn toàn, nên chừa lại một ít để chan bánh mì sẽ ngon hơn. 2. Cách làm bánh mì thịt khìa bán bánh mì thơm ngon, đậm vị Bước 1: Sơ chế và ướp thịt Rửa sạch thịt ba rọi, cắt thành các miếng dài khoảng 5cm, dày từ 1 - 2cm để thịt giữ được độ mềm sau khi khìa. Xay nhuyễn hành tím, tỏi và ớt sừng rồi trộn cùng thịt. Tiếp tục cho hạt nêm, đường, tiêu, nước mắm, bột màu điều, bột ngũ vị hương và nước màu đường vào, đảo đều để gia vị thấm khắp các mặt thịt. Ướp khoảng 20 phút. Trong thời gian chờ thịt thấm gia vị, cắt nhỏ cà chua, hành lá, rau ngò và thái dưa leo thành lát mỏng để chuẩn bị ăn kèm. [caption id="attachment_7518" align="aligncenter" width="664"] Cách làm bánh mì thịt khìa thơm ngon, đậm vị[/caption] Bước 2: Áp chảo và khìa thịt Làm nóng chảo với khoảng 2 muỗng canh dầu ăn. Khi dầu nóng, cho thịt vào áp chảo trên lửa vừa, trở đều các mặt khoảng 2 phút đến khi thịt săn và vàng nhẹ. Tiếp tục cho nước dừa tươi vào chảo, tráng phần nước ướp còn lại trong tô rồi đổ vào cùng. Đậy nắp, đun lửa lớn đến khi sôi thì hạ xuống lửa vừa. Trong quá trình nấu, thường xuyên hớt bọt và trở thịt để gia vị thấm đều. Khìa khoảng 30 phút cho đến khi thịt chín mềm, sau đó mở nắp, tăng lửa để nước sốt rút bớt. Khi nước trong chảo chỉ còn khoảng 1 chén, thịt chuyển sang màu nâu đỏ óng đẹp thì tắt bếp. Gắp thịt ra để nguội bớt rồi cắt thành các lát mỏng. 3. Cách nấu nước sốt bánh mì ăn kèm thịt khìa Múc khoảng 3 muỗng canh phần mỡ và nước sốt trong chảo sang một chảo khác, phi thơm đầu hành lá rồi cho cà chua cắt hạt lựu vào xào đến khi mềm. Tiếp tục cho toàn bộ phần nước khìa còn lại cùng khoảng 100ml nước lọc vào khuấy đều. Nêm thêm dầu hào, nước tương, tương ớt và đường, sau đó đun sôi. Hòa tan bột năng (hoặc bột bắp) với nước rồi từ từ cho vào chảo, khuấy liên tục đến khi nước sốt sánh nhẹ. Cuối cùng, cho hành lá, rau ngò, một ít hành phi và vài giọt dầu mè vào, đảo đều rồi tắt bếp. Bổ đôi bánh mì, lần lượt cho dưa leo, rau ngò và thịt khìa vào. Chan thêm nước sốt lên trên rồi thưởng thức. Thịt ba rọi khìa nước dừa có màu nâu đỏ đẹp mắt, mềm ngọt, béo nhẹ và thấm đều gia vị. Khi kết hợp với bánh mì giòn, rau thơm và nước sốt sánh đậm đà sẽ tạo nên món ăn hấp dẫn, phù hợp cho bữa sáng hoặc để kinh doanh bánh mì. 4. Gợi ý ăn kèm để bánh mì thêm hấp dẫn Ngoài dưa leo và rau ngò, bạn có thể kết hợp thêm nhiều loại rau và đồ chua để tăng hương vị như: Đồ chua (cà rốt, củ cải trắng ngâm). Hành ngâm hoặc hành phi. Rau răm hoặc xà lách. Dưa leo cắt mỏng. Tương ớt, mayonnaise hoặc một ít bơ để tăng độ béo. [caption id="attachment_7515" align="aligncenter" width="664"] Gợi ý ăn kèm để bánh mì thêm hấp dẫn[/caption] Sự kết hợp giữa thịt khìa đậm đà, rau tươi và nước sốt sánh mịn sẽ giúp ổ bánh mì cân bằng hương vị, ăn ngon mà không bị ngấy. Không chỉ dừng lại ở thịt khìa, bạn có thể kết hợp thêm nhiều loại nhân khác để làm phong phú thực đơn, tạo những ổ bánh mì đầy đặn và hấp dẫn hơn. Gia Truyền Food cung cấp đa dạng dòng nhân bánh mì, giúp chủ quán dễ dàng lựa chọn và biến tấu menu theo nhu cầu kinh doanh. Xem thêm: Gia Truyền Food - Cung cấp sỉ nhân bánh mì chất lượng 5. Cách bảo quản thịt khìa giữ được lâu Nếu làm nhiều hoặc chuẩn bị trước để bán, bạn có thể bảo quản như sau: Ngăn mát: Cho thịt và nước sốt vào hộp kín, bảo quản từ 2 – 3 ngày. Ngăn đông: Có thể bảo quản đến khoảng 1 tháng mà vẫn giữ được chất lượng. Khi sử dụng, chỉ cần hâm nóng thịt cùng phần nước sốt trên chảo hoặc bằng lò vi sóng. Không nên hâm đi hâm lại nhiều lần vì sẽ làm thịt bị khô và giảm hương vị. 6. Những lỗi thường gặp khi làm thịt khìa Làm thịt khìa tưởng đơn giản nhưng chỉ cần sai một vài bước nhỏ, thành phẩm có thể bị khô, không thấm vị hoặc nước sốt không đạt độ sánh như mong muốn. Đặc biệt khi làm để bán bánh mì, chất lượng thịt và nước sốt ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị cũng như trải nghiệm của khách hàng. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi làm thịt khìa và cách khắc phục để món ăn thơm ngon, mềm đậm đà và hấp dẫn hơn. [caption id="attachment_7514" align="aligncenter" width="664"] Những lỗi thường gặp khi làm thịt khìa[/caption] 1. Thịt khìa bị khô, cứng Đây là lỗi khá phổ biến khi làm thịt khìa, đặc biệt nếu bạn sử dụng phần thịt quá nạc hoặc khìa trong thời gian dài. Thịt ba rọi có tỷ lệ nạc và mỡ xen kẽ sẽ phù hợp hơn vì phần mỡ giúp thịt giữ được độ mềm và béo trong quá trình nấu. Cách khắc phục: Không nên khìa thịt đến khi phần nước cạn hoàn toàn. Khi thịt đã chín mềm, lên màu đẹp và nước khìa còn sánh nhẹ thì có thể tắt bếp để giữ độ ẩm cho thịt. 2. Thịt khìa không thấm gia vị Nếu thịt bên ngoài đậm đà nhưng bên trong vẫn nhạt, nguyên nhân có thể do thời gian ướp quá ngắn hoặc miếng thịt được cắt quá dày. Gia vị cần có đủ thời gian để thấm vào thịt trước khi đem khìa. Cách khắc phục: Nên ướp thịt ít nhất 20 – 30 phút. Nếu không quá gấp, bạn có thể tăng thời gian ướp lên khoảng 1 giờ và bảo quản trong ngăn mát để thịt thấm vị tốt hơn. 3. Nước sốt quá loãng Nước sốt loãng sẽ khó bám vào thịt và bánh mì, khiến món ăn kém đậm đà. Tình trạng này thường xảy ra khi phần nước khìa chưa được cô đủ hoặc lượng nước cho vào quá nhiều. Cách khắc phục: Tiếp tục đun trên lửa nhỏ để nước sốt rút bớt. Nếu muốn tạo độ sánh nhanh hơn, bạn có thể hòa một lượng nhỏ bột năng hoặc bột bắp với nước rồi từ từ cho vào sốt, vừa cho vừa khuấy để tránh bị vón cục. 4. Thịt khìa không lên màu đẹp Màu nâu đỏ óng đẹp là một trong những điểm khiến thịt khìa trở nên hấp dẫn hơn khi kẹp bánh mì. Nếu thịt có màu nhạt, nguyên nhân thường do áp chảo chưa đủ vàng hoặc lượng nước màu chưa phù hợp. Cách khắc phục: Trước khi khìa, nên áp chảo các mặt thịt đến khi săn vàng để tạo màu và tăng hương thơm. Khi nấu, có thể sử dụng nước màu đường với lượng vừa phải để thịt lên màu nâu đỏ đẹp mắt mà không làm món ăn bị quá ngọt. Nếu thực hiện đúng cách, cách làm thịt khìa bán bánh mì sẽ giúp bạn tạo ra phần nhân mềm thơm, đậm đà và dễ kết hợp với nhiều loại topping khác nhau. Từ một công thức cơ bản, bạn có thể điều chỉnh gia vị, định lượng và cách trình bày để phù hợp với khẩu vị khách hàng. Khi thịt khìa, rau ăn kèm và nước sốt được cân bằng, một ổ bánh mì đơn giản cũng trở nên hấp dẫn và dễ ghi nhớ hơn. Gia Truyền Food hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng để hoàn thiện món bánh mì và phát triển thực đơn kinh doanh hiệu quả. Liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0384.003.006 để được tư vấn về các dòng sản phẩm nhân bánh mì. 7. Câu hỏi thường gặp Câu 1: Có thể thay thịt ba rọi bằng phần thịt khác không? Có. Bạn có thể dùng nạc vai hoặc thịt đùi có xen một ít mỡ. Tuy nhiên, thịt ba rọi vẫn là lựa chọn phù hợp nhất vì sau khi khìa thịt mềm, béo nhẹ và không bị khô. Câu 2: Không có nước dừa tươi thì thay bằng gì? Bạn có thể thay bằng nước lọc, nhưng hương vị sẽ không thơm và ngọt tự nhiên bằng nước dừa. Nếu có điều kiện, nên sử dụng nước dừa để món ăn đạt hương vị ngon nhất. Câu 3: Có thể chuẩn bị từ tối để bán vào sáng hôm sau không? Hoàn toàn được. Bạn chỉ cần khìa thịt và nấu nước sốt từ tối, để nguội rồi bảo quản trong ngăn mát. Sáng hôm sau chỉ cần hâm nóng lại là có thể kẹp bánh mì ngay, vừa tiết kiệm thời gian vừa giữ được chất lượng món ăn. Câu 4: Bánh mì thịt khìa nên bán với giá bao nhiêu? Tùy khu vực và lượng nhân, giá bán phổ biến hiện nay dao động khoảng 25.000 – 40.000 đồng/ổ. Nếu sử dụng nguyên liệu chất lượng, phần nhân đầy đặn và nước sốt đậm đà, bạn hoàn toàn có thể định giá ở phân khúc cao hơn để tăng lợi nhuận.

Xem thêm

An Toàn Thực Phẩm Là Gì? Chủ Quán Kinh Doanh Thực Phẩm Cần Biết Những Gì?

Bạn có thể nấu món ăn rất ngon, nguyên liệu rất chất lượng nhưng chỉ cần một khâu bảo quản hoặc chế biến không đúng cách cũng đủ khiến khách hàng mất niềm tin. Trong thời điểm người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, an toàn thực phẩm không còn là yêu cầu "nên có" mà đã trở thành yếu tố bắt buộc đối với mọi cơ sở kinh doanh. Dù bạn bán bánh mì, mở quán ăn, kinh doanh đồ ăn vặt hay sản xuất thực phẩm, việc hiểu và thực hiện đúng các quy định về an toàn thực phẩm sẽ giúp hạn chế rủi ro, tạo uy tín với khách hàng và tránh những vi phạm không đáng có. Vậy an toàn thực phẩm là gì và người kinh doanh cần chuẩn bị những gì? Hãy cùng Gia Truyền Food tìm hiểu ngay dưới đây. 1. An toàn thực phẩm là gì? Nói một cách dễ hiểu, an toàn thực phẩm là việc đảm bảo thực phẩm khi đến tay người tiêu dùng không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Để làm được điều đó, người kinh doanh cần kiểm soát toàn bộ quá trình từ lúc chọn nguyên liệu, chế biến, bảo quản cho đến khi bán cho khách. Chỉ cần một công đoạn làm không đúng cũng có thể khiến thực phẩm bị nhiễm khuẩn hoặc giảm chất lượng. [caption id="attachment_7478" align="aligncenter" width="664"] An toàn thực phẩm là gì?[/caption] Trong thực tế, thực phẩm thường gặp ba nhóm nguy cơ chính: Vi sinh vật gây hại như vi khuẩn, virus hoặc nấm mốc phát triển do bảo quản không đúng cách. Hóa chất độc hại như thuốc bảo vệ thực vật, chất cấm hoặc phụ gia sử dụng sai quy định. Vật lạ lẫn trong thực phẩm như tóc, mảnh kim loại, mảnh kính hoặc sạn. Đây đều là những nguyên nhân có thể dẫn đến ngộ độc thực phẩm hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người sử dụng. 2. Muốn kinh doanh thực phẩm an toàn cần đáp ứng những điều kiện nào? Nhiều người cho rằng chỉ cần quán sạch sẽ là đủ. Thực tế, để đảm bảo an toàn thực phẩm, bạn cần chú ý đến ba yếu tố quan trọng: cơ sở vật chất, nguyên liệu và con người. [caption id="attachment_7476" align="aligncenter" width="664"] Muốn kinh doanh thực phẩm an toàn cần đáp ứng những điều kiện nào?[/caption] 2.1 Điều kiện về cơ sở vật chất Không cần nhà xưởng quá hiện đại, nhưng khu vực chế biến phải luôn sạch sẽ, thông thoáng và được bố trí hợp lý. Chẳng hạn, nơi sơ chế nguyên liệu nên tách với nơi chế biến thực phẩm chín để hạn chế nhiễm chéo. Khu vực bảo quản thực phẩm cũng cần riêng biệt, tránh đặt gần nơi chứa rác hoặc hóa chất. Ngoài ra, cơ sở nên đảm bảo: Có đủ nước sạch để chế biến và vệ sinh. Dụng cụ được rửa sạch sau mỗi lần sử dụng. Có nắp đậy rác và thu gom rác hằng ngày. Lắp lưới hoặc có biện pháp ngăn ruồi, muỗi, chuột và côn trùng xâm nhập. Một không gian sạch sẽ không chỉ giúp đảm bảo chất lượng thực phẩm mà còn tạo sự yên tâm cho khách hàng khi đến mua. Nếu bạn đang có dự định tự làm thực phẩm kinh doanh mà chưa biết mua máy móc, thiết bị ở đâu. Sao không đến xem Hunggiatruyen, tại đây chúng tôi có nhiều loại máy móc phù hợp cho nhiều loại hình sản xuất như máy đùn xúc xích, máy nhồi thịt, máy bắn viên,.... 2.2 Điều kiện về nguyên liệu Muốn bán được món ngon thì trước tiên nguyên liệu phải đảm bảo. Khi nhập hàng, hãy ưu tiên những nhà cung cấp uy tín, có nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ thông tin. Đừng vì giá rẻ mà chọn những nguyên liệu không rõ xuất xứ hoặc đã có dấu hiệu hư hỏng. Bên cạnh đó, mỗi loại thực phẩm đều cần được bảo quản đúng cách. Thực phẩm đông lạnh phải giữ ở nhiệt độ phù hợp, rau củ cần nơi khô ráo, còn gia vị nên được đựng trong hộp kín để tránh ẩm mốc. Nếu sử dụng phụ gia thực phẩm, hãy chắc chắn đó là loại được phép lưu hành và dùng đúng liều lượng theo quy định. 2.3 Điều kiện về con người Một căn bếp sạch sẽ sẽ không còn nhiều ý nghĩa nếu người trực tiếp chế biến không đảm bảo vệ sinh. Vì vậy, nhân viên nên được hướng dẫn những kiến thức cơ bản về an toàn thực phẩm, khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ các quy định vệ sinh cá nhân. Khi làm việc cần: Rửa tay sạch trước khi chế biến. Đội mũ, đeo khẩu trang khi cần. Mặc quần áo bảo hộ. Không hút thuốc, ăn uống hoặc đeo trang sức trong khu vực chế biến. Những thói quen tưởng chừng đơn giản này lại góp phần hạn chế rất nhiều nguy cơ nhiễm bẩn thực phẩm. 3. Kinh doanh thực phẩm cần những giấy tờ gì? Ngoài việc chuẩn bị cơ sở và quy trình chế biến, người kinh doanh cũng cần hoàn thiện các thủ tục theo quy định. Tùy mô hình kinh doanh, bạn có thể cần: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (nếu thuộc diện phải cấp). Hồ sơ công bố sản phẩm đối với một số nhóm thực phẩm. Giấy khám sức khỏe của người trực tiếp chế biến. Hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu khi cần. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình kinh doanh thuận lợi hơn và tránh phát sinh các vấn đề khi cơ quan chức năng kiểm tra. 4. Vì sao không nên xem nhẹ an toàn thực phẩm? Hiện nay, khách hàng không chỉ quan tâm món ăn có ngon hay không mà còn chú ý đến độ sạch, nguồn gốc nguyên liệu và quy trình chế biến. Một sự cố nhỏ liên quan đến vệ sinh thực phẩm có thể khiến cơ sở mất khách hàng, ảnh hưởng đến uy tín đã gây dựng trong nhiều năm. [caption id="attachment_7473" align="aligncenter" width="664"] Vì sao không nên xem nhẹ an toàn thực phẩm?[/caption] Ngược lại, khi đầu tư nghiêm túc vào an toàn thực phẩm, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích như: Tạo niềm tin với khách hàng. Hạn chế nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Đáp ứng các quy định của pháp luật. Dễ hợp tác với siêu thị, chuỗi cửa hàng hoặc các đối tác lớn. Xây dựng thương hiệu uy tín và phát triển bền vững. An toàn thực phẩm không phải là những quy định quá phức tạp mà bắt đầu từ những việc rất đơn giản: chọn nguyên liệu tốt, giữ nơi chế biến sạch sẽ, đào tạo nhân viên đúng cách và hoàn thiện đầy đủ hồ sơ theo quy định. Khi những yếu tố này được thực hiện nghiêm túc, bạn không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển hoạt động kinh doanh lâu dài. Một cơ sở chú trọng an toàn thực phẩm luôn có nhiều cơ hội giữ chân khách hàng và xây dựng uy tín trên thị trường. Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ an toàn thực phẩm là gì và tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định trong kinh doanh thực phẩm. Đảm bảo an toàn thực phẩm không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín và phát triển kinh doanh bền vững. Chủ động xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế nhiều rủi ro trong quá trình hoạt động. Gia Truyền Food luôn nỗ lực mang đến những sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, đồng hành cùng đối tác phát triển lâu dài. Liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0384.003.006 để được báo giá sản phẩm. 5. Các câu hỏi thường gặp Câu 1: Khi bán thực phẩm, tôi có cần cung cấp thông tin về sản phẩm cho khách hàng không? Có. Người bán thực phẩm cần cung cấp đầy đủ và trung thực các thông tin liên quan đến sản phẩm như nguồn gốc, thành phần, hướng dẫn sử dụng, cách bảo quản và các thông tin cần thiết khác. Việc minh bạch thông tin không chỉ giúp khách hàng yên tâm khi mua mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của cơ sở kinh doanh. Câu 2: Người bán thực phẩm có trách nhiệm gì để bảo vệ quyền lợi của khách hàng? Người bán cần kinh doanh thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn, cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm và hỗ trợ khách hàng khi có thắc mắc hoặc khiếu nại. Việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn giúp xây dựng niềm tin và uy tín lâu dài cho cơ sở kinh doanh. Câu 3: Khi bán thực phẩm đã qua chế biến, tôi cần lưu ý những điều gì? Người bán cần đảm bảo thực phẩm được sản xuất từ nguyên liệu an toàn, bảo quản đúng điều kiện và có đầy đủ hồ sơ theo quy định nếu sản phẩm thuộc diện phải công bố trước khi lưu thông. Ngoài ra, cần kiểm tra hạn sử dụng, bao bì và điều kiện bảo quản trước khi đưa sản phẩm đến tay khách hàng. Câu 4: Nếu sản phẩm tôi bán gây mất an toàn thực phẩm thì tôi có trách nhiệm gì? Người bán thực phẩm phải chịu trách nhiệm đối với các sản phẩm mình kinh doanh. Vì vậy, cần kiểm soát chặt chẽ nguồn hàng, lựa chọn nhà cung cấp uy tín, bảo quản đúng quy định và chủ động xử lý khi phát hiện sản phẩm có dấu hiệu không đảm bảo an toàn. Câu 5: Khi vận chuyển thực phẩm đến khách hàng hoặc đại lý, tôi cần đáp ứng những yêu cầu gì? Người bán cần sử dụng phương tiện vận chuyển sạch sẽ, làm từ vật liệu không ảnh hưởng đến thực phẩm và có khả năng duy trì điều kiện bảo quản phù hợp trong suốt quá trình vận chuyển. Đồng thời, cần sắp xếp hàng hóa hợp lý để tránh nhiễm chéo hoặc làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trước khi đến tay khách hàng.

Xem thêm

Chứng nhận – Chứng chỉ

Thương hiệu uy tín - Chất lượng Quốc gia 2023
iso2200002018